腎型傷寒 thận hình thương hàn Hán Việt: thận hình thương hàn Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 型 (hình) + 傷 (thương) + 寒 (hàn)Hán Việtthận hình thương hànCấu tạo腎 + 型 + 傷 + 寒 · thận + hình + thương + hàn nghĩa thành phần: thận + hình + thương + hàn