腎頭棘口 thận đầu cức khẩu Hán Việt: thận đầu cức khẩu Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 頭 (đầu) + 棘 (cức) + 口 (khẩu)Hán Việtthận đầu cức khẩuCấu tạo腎 + 頭 + 棘 + 口 · thận + đầu + cức + khẩu nghĩa thành phần: thận + đầu + cức + khẩu