腎性無尿 thận tính vô niệu Hán Việt: thận tính vô niệu Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 性 (tính) + 無 (vô) + 尿 (niệu)Hán Việtthận tính vô niệuCấu tạo腎 + 性 + 無 + 尿 · thận + tính + vô + niệu nghĩa thành phần: thận + tính + vô + niệu