腎鬆解術 thận tông giải thuật Hán Việt: thận tông giải thuật Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 鬆 (tông) + 解 (giải) + 術 (thuật)Hán Việtthận tông giải thuậtCấu tạo腎 + 鬆 + 解 + 術 · thận + tông + giải + thuật nghĩa thành phần: thận + tông + giải + thuật