腎盂測量器 thận vu trắc lượng khí Hán Việt: thận vu trắc lượng khí Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 盂 (vu) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)Hán Việtthận vu trắc lượng khíCấu tạo腎 + 盂 + 測 + 量 + 器 · thận + vu + trắc + lượng + khí nghĩa thành phần: thận + vu + trắc + lượng + khí