肾盂切开术 thận vu thiết khai thuật Hán Việt: thận vu thiết khai thuật Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 盂 (vu) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)Hán Việtthận vu thiết khai thuậtCấu tạo腎 + 盂 + 切 + 開 + 術 · thận + vu + thiết + khai + thuật nghĩa thành phần: thận + vu + thiết + khai + thuật Từ liên quan Gần nghĩa肾盂摄影术 · 肾盂造影术 · 肾盂积水 · 肾盂成形术 · 肾盂测量器 · 肾盂测量法 · 肾盂积水的 · 肾盂积脓的