肾脏形的 thận tạng hình đích Hán Việt: thận tạng hình đích Tổng quan dạng thận Cấu tạo: 腎 (thận) + 臟 (tạng) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtthận tạng hình đíchTừ loạitínhCấu tạo腎 + 臟 + 形 + 的 · thận + tạng + hình + đích nghĩa thành phần: thận + tạng + hình + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dạng thận Từ liên quan Gần nghĩa肾脏上的 · 肾脏的 · 肾脏移植 · 肾脏结石 · 肾脏学 · 肾脏炎 · 肾脏科