肾脏移植

thận tạng di thực

Hán Việt: thận tạng di thực

Tổng quan

Cấu tạo: 腎 (thận) + 臟 (tạng) + 移 (di) + 植 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghép thận
  • Biên soạn 腎臟移植 hènzàng yízhí n. kidney transplantation

Eng

  • Cihui 腎臟移植 hènzàng yízhí n. kidney transplantation
  • Tần suất từ 腎臟移植 hènzàng yízhí n. kidney transplantation

Từ liên quan

Gần nghĩa

移植手术 · 移植泥刀 · 肾脏上的 · 肾脏形的 · 移植性 · 移植术 · 移植机 · 移植法