腎臟移植 thận tạng di thực Hán Việt: thận tạng di thực Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 臟 (tạng) + 移 (di) + 植 (thực)Hán Việtthận tạng di thựcCấu tạo腎 + 臟 + 移 + 植 · thận + tạng + di + thực nghĩa thành phần: thận + tạng + di + thực Nghĩa EngCihui 腎臟移植 hènzàng yízhí n. kidney transplantation