肿瘤压迫

thũng lựu áp bách

Hán Việt: thũng lựu áp bách

Tổng quan

Cấu tạo: 腫 (thũng) + 瘤 (lựu) + 壓 (áp) + 迫 (bách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

压迫手段 · 肿瘤基因 · 压迫地 · 压迫的 · 压迫者 · 肿瘤切除术 · 肿瘤发生学 · 肿瘤发生的