肿瘤病医生

zhǒng liú bìng yī shēngthũng lựu bệnh y sanh

Hán Việt: thũng lựu bệnh y sanh · Pinyin: zhǒng liú bìng yī shēng

Tổng quan

bác sĩ ung thư (y học)

Cấu tạo: 腫 (thũng) + 瘤 (lựu) + 病 (bệnh) + 醫 (y) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bác sĩ ung thư

Eng

  • Cihui oncologist (medicine)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肿瘤切除术 · 肿瘤发生学 · 肿瘤发生的 · 肿瘤基因 · 医生怎么说 · 医生恐惧症 · 医生证明书 · 医生保密义务