腫瘤研究 zhǒng liú yán jiū · thũng lựu nghiên cứu Hán Việt: thũng lựu nghiên cứu · Pinyin: zhǒng liú yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 腫 (thũng) + 瘤 (lựu) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinzhǒng liú yán jiūHán Việtthũng lựu nghiên cứuCấu tạo腫 + 瘤 + 研 + 究 · thũng + lựu + nghiên + cứu nghĩa thành phần: thũng + lựu + nghiên + cứu