腫腿蜂科 thũng thối phong khoa Hán Việt: thũng thối phong khoa Tổng quan Cấu tạo: 腫 (thũng) + 腿 (thối) + 蜂 (phong) + 科 (khoa)Hán Việtthũng thối phong khoaCấu tạo腫 + 腿 + 蜂 + 科 · thũng + thối + phong + khoa nghĩa thành phần: thũng + thối + phong + khoa