脅從不問 hiếp tòng bất vấn Hán Việt: hiếp tòng bất vấn Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 從 (tòng) + 不 (bất) + 問 (vấn)Hán Việthiếp tòng bất vấnCấu tạo脅 + 從 + 不 + 問 · hiếp + tòng + bất + vấn nghĩa thành phần: hiếp + tòng + bất + vấn Nghĩa EngCihui 脅從不問 iécóngbùwèn f.e. let go unpunished; let off an unwilling accomplice