脅從分子 hiếp tòng phân tử Hán Việt: hiếp tòng phân tử Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 從 (tòng) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việthiếp tòng phân tửCấu tạo脅 + 從 + 分 + 子 · hiếp + tòng + phân + tử nghĩa thành phần: hiếp + tòng + phân + tử Nghĩa EngCihui 脅從分子 iécóng fènzǐ n. unwilling accomplice M:ge/¹míng