脅變觀察器 hiếp biến quan sát khí Hán Việt: hiếp biến quan sát khí Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 變 (biến) + 觀 (quan) + 察 (sát) + 器 (khí)Hán Việthiếp biến quan sát khíCấu tạo脅 + 變 + 觀 + 察 + 器 · hiếp + biến + quan + sát + khí nghĩa thành phần: hiếp + biến + quan + sát + khí