脅肩低首
hiếp kiên đê thủ
Hán Việt: hiếp kiên đê thủ · Pinyin: xié jiān dī shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容在人面前卑下的神情。同“胁肩低眉”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"胁肩低眉"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容在人面前卑下的神情。同胁肩低眉”。
Hán Việt: hiếp kiên đê thủ · Pinyin: xié jiān dī shǒu