脅肩累足

xié jiān lěi zú hiếp kiên luy túc

Hán Việt: hiếp kiên luy túc · Pinyin: xié jiān lěi zú

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếp) + (kiên) + (luy) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胁肩:耸起肩膀;累足:并着双脚。缩着肩膀,重迭着脚(不敢正立)。形容恐惧的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缩紧肩膀﹐不敢正立。形容极为恐惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 胁肩耸起肩膀;累足并着双脚。缩着肩膀,重迭着脚(不敢正立)。形容恐惧的样子。

Eng

  • Cihui 脅肩累足 iéjiānlěizú f.e. 1. frightened; jittery 2. apprehensive and nervous