脅肩絫足

xié jiān lèi zú hiếp kiên lũy túc

Hán Việt: hiếp kiên lũy túc · Pinyin: xié jiān lèi zú

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếp) + (kiên) + (lũy) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容恐惧的样子。同“胁肩累足”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容恐惧的样子。同胁肩累足”。