胃修補術 vị tu bổ thuật Hán Việt: vị tu bổ thuật Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 修 (tu) + 補 (bổ) + 術 (thuật)Hán Việtvị tu bổ thuậtCấu tạo胃 + 修 + 補 + 術 · vị + tu + bổ + thuật nghĩa thành phần: vị + tu + bổ + thuật