胃切除術

wèi qiē chú shù vị thiết trừ thuật

Hán Việt: vị thiết trừ thuật · Pinyin: wèi qiē chú shù

Tổng quan

sự cắt dạ dày

Cấu tạo: (vị) + (thiết) + (trừ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cắt dạ dày

Eng

  • Cihui 胃切除術 èiqiēchúshù n. gastrectomy M:¹zhǒng

ja

  • JMdict gastrectomy