胃固定術 vị cố định thuật Hán Việt: vị cố định thuật Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việtvị cố định thuậtCấu tạo胃 + 固 + 定 + 術 · vị + cố + định + thuật nghĩa thành phần: vị + cố + định + thuật