胃心癥候群 wèi xīn zhēng hòu qún · vị tâm trưng hậu quần Hán Việt: vị tâm trưng hậu quần · Pinyin: wèi xīn zhēng hòu qún Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 心 (tâm) + 癥 (trưng) + 候 (hậu) + 群 (quần)Pinyinwèi xīn zhēng hòu qúnHán Việtvị tâm trưng hậu quầnCấu tạo胃 + 心 + 癥 + 候 + 群 · vị + tâm + trưng + hậu + quần nghĩa thành phần: vị + tâm + trưng + hậu + quần