胃液鐵蛋白 vị dịch thiết đản bạch Hán Việt: vị dịch thiết đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 液 (dịch) + 鐵 (thiết) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtvị dịch thiết đản bạchCấu tạo胃 + 液 + 鐵 + 蛋 + 白 · vị + dịch + thiết + đản + bạch nghĩa thành phần: vị + dịch + thiết + đản + bạch