胃灼熱地

vị chước nhiệt địa

Hán Việt: vị chước nhiệt địa

Tổng quan

xấc xược, xấc láo

Cấu tạo: (vị) + (chước) + (nhiệt) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xấc xược, xấc láo