胃電圖機 vị điện đồ ki Hán Việt: vị điện đồ ki Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 電 (điện) + 圖 (đồ) + 機 (ki)Hán Việtvị điện đồ kiCấu tạo胃 + 電 + 圖 + 機 · vị + điện + đồ + ki nghĩa thành phần: vị + điện + đồ + ki