胃神經的 vị thần kinh đích Hán Việt: vị thần kinh đích Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 的 (đích)Hán Việtvị thần kinh đíchCấu tạo胃 + 神 + 經 + 的 · vị + thần + kinh + đích nghĩa thành phần: vị + thần + kinh + đích