胃管飼法 vị quản tự pháp Hán Việt: vị quản tự pháp Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 管 (quản) + 飼 (tự) + 法 (pháp)Hán Việtvị quản tự phápCấu tạo胃 + 管 + 飼 + 法 · vị + quản + tự + pháp nghĩa thành phần: vị + quản + tự + pháp