胃粘液炎 vị niêm dịch viêm Hán Việt: vị niêm dịch viêm Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 炎 (viêm)Hán Việtvị niêm dịch viêmCấu tạo胃 + 粘 + 液 + 炎 · vị + niêm + dịch + viêm nghĩa thành phần: vị + niêm + dịch + viêm