胃納亢進 vị nạp kháng tiến Hán Việt: vị nạp kháng tiến Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 納 (nạp) + 亢 (kháng) + 進 (tiến)Hán Việtvị nạp kháng tiếnCấu tạo胃 + 納 + 亢 + 進 · vị + nạp + kháng + tiến nghĩa thành phần: vị + nạp + kháng + tiến