胃透照燈 vị thấu chiếu đăng Hán Việt: vị thấu chiếu đăng Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 透 (thấu) + 照 (chiếu) + 燈 (đăng)Hán Việtvị thấu chiếu đăngCấu tạo胃 + 透 + 照 + 燈 · vị + thấu + chiếu + đăng nghĩa thành phần: vị + thấu + chiếu + đăng