胃週期痛 vị chu kì thống Hán Việt: vị chu kì thống Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 週 (chu) + 期 (kì) + 痛 (thống)Hán Việtvị chu kì thốngCấu tạo胃 + 週 + 期 + 痛 · vị + chu + kì + thống nghĩa thành phần: vị + chu + kì + thống