胃酸突變 vị toan đột biến Hán Việt: vị toan đột biến Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 酸 (toan) + 突 (đột) + 變 (biến)Hán Việtvị toan đột biếnCấu tạo胃 + 酸 + 突 + 變 · vị + toan + đột + biến nghĩa thành phần: vị + toan + đột + biến