膽包身體
đảm bao thân thể
Hán Việt: đảm bao thân thể · Pinyin: dǎn bāo shēn tǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容胆子极大﹐做事不知畏惧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容胆子极大﹐做事不知畏惧。
Hán Việt: đảm bao thân thể · Pinyin: dǎn bāo shēn tǐ