膽大於身

dǎn dà yú shēn đảm đại vu thân

Hán Việt: đảm đại vu thân · Pinyin: dǎn dà yú shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (đại) + (vu) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言胆大如斗。指无所忌惮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言胆大如斗。谓无所忌惮。语出《旧唐书.李昭德传》载丘愔劾奏李昭德语"臣观其胆﹐乃大于身﹐鼻息所冲﹐上拂云汉。"