膽大心細

dǎn dà xīn xì đảm đại tâm tế

Hán Việt: đảm đại tâm tế · Pinyin: dǎn dà xīn xì

Tổng quan

can đảm cẩn trọng: dũng cảm mà thận trọng

Cấu tạo: (đảm) + (đại) + (tâm) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui can đảm cẩn trọng: dũng cảm mà thận trọng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容办事果断,考虑周密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇于任事而又缜密谨慎。

Eng

  • Cihui 膽大心細 ǎndàxīnxì f.e. bold yet cautious

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

胆大心小