胆大泼天

dǎn dà pō tiānđảm đại bát thiên

Hán Việt: đảm đại bát thiên · Pinyin: dǎn dà pō tiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"胆大包天"。

Cấu tạo: 膽 (đảm) + 大 (đại) + 潑 (bát) + 天 (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"胆大包天"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

胆大心细 · 胆大妄为 · 泼天大祸 · 胆大包天 · 胆大无敌 · 膽大心細 · 胆大的 · 胆大心小