膽寒發豎

dǎn hán fā shù đảm hàn phát thụ

Hán Việt: đảm hàn phát thụ · Pinyin: dǎn hán fā shù

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (hàn) + (phát) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容恐怖之极。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容恐怖之极。