膽小如鼷

dǎn xiǎo rú xī đảm tiểu như hề

Hán Việt: đảm tiểu như hề · Pinyin: dǎn xiǎo rú xī

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (tiểu) + (như) + (hề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胆子小得象老鼠。形容非常胆小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"胆小如鼠"。