膽總管石 đảm tổng quản thạch Hán Việt: đảm tổng quản thạch Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 總 (tổng) + 管 (quản) + 石 (thạch)Hán Việtđảm tổng quản thạchCấu tạo膽 + 總 + 管 + 石 · đảm + tổng + quản + thạch nghĩa thành phần: đảm + tổng + quản + thạch