胆气凌云 dǎn qì líng yún · đảm khí lăng vân Hán Việt: đảm khí lăng vân · Pinyin: dǎn qì líng yún Tổng quan Cấu tạo: 胆 (đảm) + 气 (khí) + 凌 (lăng) + 云 (vân)Pinyindǎn qì líng yúnHán Việtđảm khí lăng vânCấu tạo胆 + 气 + 凌 + 云 · đảm + khí + lăng + vân nghĩa thành phần: đảm + khí + lăng + vân