胆气横秋 dǎn qì héng qiū · đảm khí hoành thu Hán Việt: đảm khí hoành thu · Pinyin: dǎn qì héng qiū Tổng quan Cấu tạo: 胆 (đảm) + 气 (khí) + 横 (hoành) + 秋 (thu)Pinyindǎn qì héng qiūHán Việtđảm khí hoành thuCấu tạo胆 + 气 + 横 + 秋 · đảm + khí + hoành + thu nghĩa thành phần: đảm + khí + hoành + thu