膽鹼能的 đảm dảm năng đích Hán Việt: đảm dảm năng đích Tổng quan tác động kiểu colin Cấu tạo: 膽 (đảm) + 鹼 (dảm) + 能 (năng) + 的 (đích)Hán Việtđảm dảm năng đíchCấu tạo膽 + 鹼 + 能 + 的 · đảm + dảm + năng + đích nghĩa thành phần: đảm + dảm + năng + đích Nghĩa ViệtCihui tác động kiểu colin