胆碱能的

đảm dảm năng đích

Hán Việt: đảm dảm năng đích

Tổng quan

tác động kiểu colin

Cấu tạo: 膽 (đảm) + 鹼 (dảm) + 能 (năng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 colinergic

Từ liên quan

Gần nghĩa

胆碱酯酶 · 能的放出 · 能的散逸