膽紅素計 đảm hồng tố kế Hán Việt: đảm hồng tố kế Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 紅 (hồng) + 素 (tố) + 計 (kế)Hán Việtđảm hồng tố kếCấu tạo膽 + 紅 + 素 + 計 · đảm + hồng + tố + kế nghĩa thành phần: đảm + hồng + tố + kế