膽色素原 đảm sắc tố nguyên Hán Việt: đảm sắc tố nguyên Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 色 (sắc) + 素 (tố) + 原 (nguyên)Hán Việtđảm sắc tố nguyênCấu tạo膽 + 色 + 素 + 原 · đảm + sắc + tố + nguyên nghĩa thành phần: đảm + sắc + tố + nguyên