膽量測試

dǎn liàng cè shì đảm lượng trắc thí

Hán Việt: đảm lượng trắc thí · Pinyin: dǎn liàng cè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (lượng) + (trắc) + (thí)