膽顫心寒

dǎn chàn xīn hán đảm chiến tâm hàn

Hán Việt: đảm chiến tâm hàn · Pinyin: dǎn chàn xīn hán

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (chiến) + (tâm) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颤:颤抖;寒:忧惧,战栗。形容极度惊慌恐惧。