背世離俗

bối thế li tục

Hán Việt: bối thế li tục

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (thế) + (li) + (tục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 背世離俗 èishìlísú f.e. turn one's back on the vulgar world