背義求全 bối nghĩa cầu toàn Hán Việt: bối nghĩa cầu toàn Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 義 (nghĩa) + 求 (cầu) + 全 (toàn)Hán Việtbối nghĩa cầu toànCấu tạo背 + 義 + 求 + 全 · bối + nghĩa + cầu + toàn nghĩa thành phần: bối + nghĩa + cầu + toàn Nghĩa EngCihui 背義求全 èiyìqiúquán f.e. forget morality in order to survive