背义求全

bối nghĩa cầu toàn

Hán Việt: bối nghĩa cầu toàn

Tổng quan

Cấu tạo: 背 (bối) + 義 (nghĩa) + 求 (cầu) + 全 (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bỏ nghĩa cầu sinh
  • Biên soạn forget morality in order to survive

Eng

  • Cihui 背義求全 èiyìqiúquán f.e. forget morality in order to survive

Từ liên quan

Gần nghĩa

求全之毁 · 求全责备 · 求全責被 · 求全責備 · 背义负恩 · 背义负信 · 背义忘恩 · 求全之毀