背公循私 bèi gōng xún sī · bối công tuần tư Hán Việt: bối công tuần tư · Pinyin: bèi gōng xún sī Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 公 (công) + 循 (tuần) + 私 (tư)Pinyinbèi gōng xún sīHán Việtbối công tuần tưCấu tạo背 + 公 + 循 + 私 · bối + công + tuần + tư nghĩa thành phần: bối + công + tuần + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公:正直无;循:曲从。违背正道,营私舞弊。