背前面後

bèi qián miàn hòu bối tiền diện hậu

Hán Việt: bối tiền diện hậu · Pinyin: bèi qián miàn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (tiền) + (diện) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指或当面或背后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指或当面或背后。